đề xướng
Định nghĩa
- Động từ:
- Nêu ra và chủ động khởi xướng một việc gì đó: "đề xướng" chỉ hành động đưa ra một ý kiến, kế hoạch hoặc phong trào và tích cực thúc đẩy nó được thực hiện. Hành động này thường mang tính chủ động, tiên phong và có mục đích rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy là người đề xướng phong trào bảo vệ môi trường trong khu phố. (Anh ấy là người nêu ra và khởi xướng phong trào bảo vệ môi trường trong khu phố.)
- Nhà nước đã đề xướng chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp sạch. (Nhà nước đã chủ động nêu ra và thúc đẩy chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đề xướng ý kiến": nêu ra và ủng hộ một ý kiến cụ thể.
- Hội đồng đã đề xướng ý kiến xây dựng thêm trường học. (Hội đồng đã nêu ra và ủng hộ ý kiến xây dựng thêm trường học.)
"người đề xướng": cá nhân hoặc tổ chức đứng ra khởi xướng.
- Cô ấy là người đề xướng dự án từ thiện này. (Cô ấy là người khởi xướng dự án từ thiện này.)
Biến thể và từ gần giống
Khởi xướng (động từ): bắt đầu, đề xuất và thúc đẩy một việc gì đó — đồng nghĩa với "đề xướng".
- Ông ấy khởi xướng cuộc cách mạng công nghiệp. (Ông ấy bắt đầu và thúc đẩy cuộc cách mạng công nghiệp.)
Đề xuất (động từ): nêu ra ý kiến để xem xét, nhưng không nhất thiết phải chủ động thực hiện — khác với "đề xướng" ở mức độ chủ động.
- Tôi đề xuất tổ chức buổi họp vào thứ Sáu. (Tôi nêu ra ý kiến tổ chức buổi họp vào thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
- Khởi xướng: bắt đầu, đề xuất và thúc đẩy.
- Chủ xướng: đứng ra làm chủ và khởi xướng một hoạt động.
- Đề ra: nêu ra, đưa ra (kế hoạch, ý kiến).
Thành ngữ liên quan
- Đề xướng phong trào: khởi xướng một phong trào xã hội, văn hóa hoặc chính trị.
- Thanh niên đề xướng phong trào hiến máu nhân đạo. (Thanh niên khởi xướng phong trào hiến máu nhân đạo.)